Vương Mãnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Trung Quốc: Vương Mãnh là một chính trị gia, quân sự gia kiệt xuất thời Đông Tấn, làm đến chức Thừa tướng dưới thời Tiền Tần, được biết đến với tài năng và sự cẩn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Vương Mãnh là một trong những mưu sĩ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
- Câu chuyện về Vương Mãnh mò rận cho Phù Kiên thường được nhắc đến như một giai thoại về sự cẩn thận và tinh tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mưu lược như Vương Mãnh": dùng để chỉ người có tài mưu lược, tính toán sâu sắc.
- Vị tướng ấy có mưu lược như Vương Mãnh, luôn dẫn dắt quân đội đến chiến thắng.
Biến thể và từ gần giống
- Người mò rận: một cách gọi khác, mang tính hình tượng, dựa trên giai thoại nổi tiếng về ông.
- Trong cuộc họp, anh ấy tỏ ra là một "người mò rận", chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Từ đồng nghĩa
- Mưu sĩ: người chuyên bày mưu tính kế.
- Quân sư: người đưa ra lời khuyên, sách lược về quân sự, chính trị.
Thành ngữ liên quan
- "Mò rận": hành động tỉ mỉ, cẩn thận tìm kiếm và loại bỏ những sai sót nhỏ, bắt nguồn từ giai thoại về Vương Mãnh.
- Trước khi nộp báo cáo, cô ấy ngồi "mò rận" từng lỗi chính tả một.
- Xem Người mò rận